| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,28% | -618,69₫ | 2.354,42₫ | 2.664,84₫ | 1.523,23₫ | 1.735,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,27% | -882,70₫ | 3.237,11₫ | 144.691,34₫ | 2.258,81₫ | 2.354,42₫ |