| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,83% | -320,33₫ | 509,86₫ | 537,31₫ | 52,63₫ | 189,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | +21,93% | 91,69₫ | 418,16₫ | 826,65₫ | 398,78₫ | 509,86₫ |