| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,52% | -119.501,17₫ | 162.547,88₫ | 176.197,41₫ | 38.599,59₫ | 43.046,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,16% | -748.735,56₫ | 911.283,44₫ | 978.189,45₫ | 157.097,52₫ | 162.547,88₫ |