| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,16% | -2,34₫ | 23,07₫ | 41,12₫ | 17,15₫ | 20,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,83% | -56,02₫ | 79,09₫ | 84,58₫ | 21,68₫ | 23,07₫ |