| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,93% | -36,19₫ | 49,63₫ | 51,41₫ | 13,02₫ | 13,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,28% | -1.772,32₫ | 1.821,95₫ | 2.697,24₫ | 48,28₫ | 49,63₫ |