| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,63% | -0,02092₫ | 0,03093₫ | 0,03740₫ | 0,004008₫ | 0,01001₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,65% | -0,3396₫ | 0,3706₫ | 0,4871₫ | 0,02840₫ | 0,03094₫ |