| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,41% | -213,87₫ | 279,90₫ | 299,37₫ | 57,43₫ | 66,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,75% | -588,09₫ | 867,99₫ | 911,77₫ | 279,15₫ | 279,90₫ |