| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +27,64% | 9.399,61₫ | 34.005,77₫ | 43.839,38₫ | 34.005,77₫ | 43.405,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,24% | -2.262,07₫ | 36.267,84₫ | 60.357,31₫ | 27.506,52₫ | 34.005,77₫ |