| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,63% | -66,82₫ | 875,36₫ | 1.443,37₫ | 470,88₫ | 808,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,73% | -33,95₫ | 909,31₫ | 3.291,73₫ | 165,25₫ | 875,36₫ |