| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +111,32% | 1,73₫ | 1,55₫ | 17,43₫ | 0,7925₫ | 3,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,48% | -4,09₫ | 5,65₫ | 102.423.205,04₫ | 1,28₫ | 1,55₫ |