| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000039281999961865430.0143928 | 0,3742₫ | 0,3742₫ | 0,3742₫ | 0,3742₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,53% | -0,8538₫ | 1,23₫ | 2,25₫ | 0,2293₫ | 0,3742₫ |