| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,01% | -8,11₫ | 20,79₫ | 26,33₫ | 10,18₫ | 12,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,89% | -150,98₫ | 171,77₫ | 195,76₫ | 20,47₫ | 20,79₫ |