| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,25% | -20,33₫ | 625,82₫ | 642,13₫ | 584,89₫ | 605,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,69% | -10,73₫ | 636,56₫ | 659,06₫ | 578,00₫ | 625,82₫ |