| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,13% | 0,01009₫ | 7,89₫ | 47,37₫ | 2,63₫ | 7,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,29% | -42,32₫ | 50,21₫ | 513,07₫ | 2,63₫ | 7,89₫ |