| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,02% | -10,46₫ | 20,91₫ | 29,33₫ | 9,78₫ | 10,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,32% | -1.225,45₫ | 1.246,37₫ | 2.152,30₫ | 20,83₫ | 20,91₫ |