| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,33% | -3,24₫ | 991,75₫ | 1.488,38₫ | 766,57₫ | 988,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,22% | -13.636,88₫ | 14.628,64₫ | 35.865,87₫ | 902,75₫ | 991,75₫ |