| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,46% | 0,08023₫ | 0,3739₫ | 0,6037₫ | 0,1913₫ | 0,4542₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,94% | -2,28₫ | 2,66₫ | 7,58₫ | 0,3595₫ | 0,3739₫ |