| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,71% | -1,86₫ | 10,51₫ | 10,86₫ | 8,41₫ | 8,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,41% | -43,14₫ | 53,65₫ | 100,51₫ | 10,51₫ | 10,51₫ |