| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,95% | -26.318,06₫ | 29.923,92₫ | 34.926,86₫ | 2.483,55₫ | 3.605,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.148,20% | 27.526,56₫ | 2.397,37₫ | 1.579.612,75₫ | 2.385,68₫ | 29.923,92₫ |