| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,48% | -11.069,25₫ | 22.832,79₫ | 26.141,21₫ | 8.399,90₫ | 11.763,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,70% | -9.188,87₫ | 32.019,03₫ | 45.555,13₫ | 16.042,39₫ | 22.830,16₫ |
| 2024 | -0,25% | -81,53₫ | 32.103,19₫ | 44.968,66₫ | 18.017,44₫ | 32.021,66₫ |
| 2023 | -14,09% | -5.265,06₫ | 37.370,88₫ | 49.442,12₫ | 18.682,81₫ | 32.105,82₫ |
| 2022 | +100,83% | 18.774,86₫ | 18.619,69₫ | 72.059,26₫ | 10.619,54₫ | 37.394,55₫ |
| 2021 | +316,84% | 14.148,86₫ | 4.465,57₫ | 43.393,35₫ | 4.465,57₫ | 18.614,43₫ |