| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,85% | -1,14₫ | 3,17₫ | 4,68₫ | 1,80₫ | 2,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,54% | -5,07₫ | 8,24₫ | 17,58₫ | 1,68₫ | 3,17₫ |