| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,31% | -538,02₫ | 1.113,68₫ | 1.505,25₫ | 338,21₫ | 575,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,04% | -2.603,16₫ | 3.716,84₫ | 8.661,41₫ | 1.006,39₫ | 1.113,68₫ |