| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,50% | -0,02919₫ | 0,08463₫ | 0,09171₫ | 0,05372₫ | 0,05543₫ |
| 2025 Năm ngoái | +62,77% | 0,03264₫ | 0,05199₫ | 0,3281₫ | 0,03234₫ | 0,08463₫ |