| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +65,19% | ₫0.0000066268188949384170.056626 | 0,00001017₫ | 0,00004759₫ | ₫0.000005982886538460.055982 | 0,00001679₫ |
| 2025 Năm ngoái | +396,01% | ₫0.0000081160368908399990.058116 | ₫0.00000204943980420.052049 | 0,00003681₫ | ₫0.00000107747025624000020.051077 | 0,00001017₫ |