| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,05% | 13,18₫ | 26.312,55₫ | 26.570,88₫ | 26.307,28₫ | 26.325,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,24% | -63,26₫ | 26.373,18₫ | 28.468,80₫ | 24.006,05₫ | 26.309,92₫ |
| 2024 | +0,36% | 94,90₫ | 26.278,28₫ | 32.159,20₫ | 24.962,92₫ | 26.373,18₫ |
| 2021 | +0,13% | 34,27₫ | 26.323,10₫ | 79.080,00₫ | 12.267,94₫ | 26.357,36₫ |
| 2020 | -0,48% | -126,53₫ | 26.449,62₫ | 28.313,28₫ | 25.042,00₫ | 26.323,10₫ |
| 2019 | +0,24% | 63,26₫ | 26.389,00₫ | 28.205,20₫ | 25.503,30₫ | 26.452,26₫ |