| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +498,37% | 17,38₫ | 3,49₫ | 37,56₫ | 1,65₫ | 20,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,43% | -72,85₫ | 76,33₫ | 95,52₫ | 2,60₫ | 3,49₫ |