| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,14% | -1,94₫ | 4,11₫ | 5,72₫ | 2,05₫ | 2,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,91% | -76,68₫ | 80,79₫ | 158,77₫ | 3,45₫ | 4,11₫ |