| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,67% | -20,68₫ | 42,49₫ | 59,18₫ | 20,47₫ | 21,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,21% | -196,31₫ | 238,78₫ | 282,27₫ | 23,52₫ | 42,47₫ |