| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,39% | -61,76₫ | 133,13₫ | 151,68₫ | 54,27₫ | 71,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,49% | -549,31₫ | 682,44₫ | 700,51₫ | 130,35₫ | 133,13₫ |