| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,87% | -1,48₫ | 79,27₫ | 79,76₫ | 55,34₫ | 77,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,62% | -41,88₫ | 120,99₫ | 289,88₫ | 24,32₫ | 79,11₫ |