| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,42% | -256,51₫ | 650,78₫ | 1.088,86₫ | 349,11₫ | 394,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,47% | -6.176,54₫ | 6.827,32₫ | 8.756,13₫ | 550,70₫ | 650,78₫ |