| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,79% | -0,09519₫ | 0,2736₫ | 1,44₫ | 0,06320₫ | 0,1784₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,25% | -9,69₫ | 9,96₫ | 11,98₫ | 0,1816₫ | 0,2736₫ |