| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,57% | -6,90₫ | 72,16₫ | 73,70₫ | 65,18₫ | 65,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,54% | -115,49₫ | 187,65₫ | 205,69₫ | 47,45₫ | 72,16₫ |