| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +54,69% | 672,41₫ | 1.229,39₫ | 2.183,60₫ | 500,90₫ | 1.901,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,43% | -419,28₫ | 1.648,67₫ | 2.417,96₫ | 396,97₫ | 1.229,39₫ |