| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,52% | -4,86₫ | 64,66₫ | 103,25₫ | 55,18₫ | 59,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,90% | -192,94₫ | 257,61₫ | 299,29₫ | 46,18₫ | 64,66₫ |