| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,85% | -6,75₫ | 29,52₫ | 47,08₫ | 18,89₫ | 22,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,62% | -64,88₫ | 94,56₫ | 169,00₫ | 26,98₫ | 29,68₫ |