| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,66% | -16,78₫ | 52,99₫ | 55,54₫ | 28,15₫ | 36,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,09% | -113,06₫ | 166,04₫ | 226,36₫ | 44,82₫ | 52,99₫ |