| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,96% | -1.860,67₫ | 47.032,42₫ | 84.107,57₫ | 32.666,68₫ | 45.171,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,84% | -103.903,13₫ | 150.935,56₫ | 160.683,98₫ | 22.853,71₫ | 47.032,42₫ |