| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,34% | -44,98₫ | 612,61₫ | 614,39₫ | 566,55₫ | 567,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,16% | -135,91₫ | 748,51₫ | 753,39₫ | 611,99₫ | 612,61₫ |