| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,37% | -20,21₫ | 47,70₫ | 53,69₫ | 24,18₫ | 27,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,81% | -1.091,36₫ | 1.139,07₫ | 1.173,75₫ | 31,85₫ | 47,70₫ |