| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000065160042346610460.0146516 | 0,1913₫ | 0,1913₫ | 0,1913₫ | 0,1913₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,34% | -28,85₫ | 29,04₫ | 35,86₫ | 0,1843₫ | 0,1913₫ |