| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,49% | -2,30₫ | 4,74₫ | 5,12₫ | 2,40₫ | 2,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,54% | -0,3320₫ | 5,08₫ | 6,99₫ | 3,02₫ | 4,74₫ |