| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,30% | -115,40₫ | 1.021,53₫ | 1.044,30₫ | 903,26₫ | 906,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,05% | -2.506,51₫ | 3.528,04₫ | 3.658,09₫ | 1.008,56₫ | 1.021,53₫ |