| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,99% | -0,1332₫ | 0,3028₫ | 0,4111₫ | 0,1612₫ | 0,1696₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,62% | -21,65₫ | 21,95₫ | 46,31₫ | 0,1856₫ | 0,3028₫ |