| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,50% | -20,67₫ | 42,63₫ | 53,16₫ | 19,88₫ | 21,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,24% | -506,57₫ | 549,20₫ | 11.286,52₫ | 37,30₫ | 42,63₫ |