| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,43% | -72.731,22₫ | 126.633,54₫ | 152.529,86₫ | 52.873,85₫ | 53.902,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,38% | -592.002,58₫ | 718.609,75₫ | 2.036.896,04₫ | 39.556,50₫ | 126.607,17₫ |