| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,82% | -22,03₫ | 186,36₫ | 210,98₫ | 80,88₫ | 164,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,13% | -987,64₫ | 1.173,97₫ | 1.368,02₫ | 160,75₫ | 186,33₫ |