| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,80% | -6.430,90₫ | 6.929,92₫ | 11.031,68₫ | 186,45₫ | 499,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,86% | -11.728,29₫ | 18.658,21₫ | 302.736,97₫ | 732,49₫ | 6.929,92₫ |