| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +140,42% | 93,58₫ | 66,65₫ | 192,29₫ | 26,28₫ | 160,23₫ |
| 2023 | -3,28% | -2,26₫ | 68,85₫ | 165,30₫ | 46,73₫ | 66,59₫ |
| 2022 | -75,26% | -209,56₫ | 278,44₫ | 408,39₫ | 53,22₫ | 68,88₫ |
| 2021 | +354,00% | 217,09₫ | 61,32₫ | 1.054,56₫ | 60,44₫ | 278,41₫ |
| 2020 | -65,05% | -114,13₫ | 175,46₫ | 260,17₫ | 33,29₫ | 61,33₫ |