| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,01% | -14,09₫ | 61,24₫ | 69,83₫ | 37,92₫ | 47,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,87% | -26,08₫ | 87,32₫ | 109,39₫ | 36,98₫ | 61,24₫ |